tam tạng

tam tạng

Nhà sư đang đọc một cuốn sách thuộc Tam tạng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ba kho kinh điển của Phật giáo: "tam tạng" chỉ ba bộ phận chính của kinh điển Phật giáo, bao gồm Kinh tạng (Sutra Pitaka), Luật tạng (Vinaya Pitaka) Luận tạng (Abhidhamma Pitaka). Đây tập hợp các bài giảng, giới luật giáo lý của Đức Phật.
    • Người am hiểu sâu sắc kinh điển Phật giáo: "tam tạng" còn được dùng để chỉ một vị cao tăng, nhà sư uyên thâm, thông thạo cả ba bộ kinh điển này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tam tạng nền tảng của giáo lý Phật giáo. (Ba kho kinh điển cơ sở cho các giáo lý Phật giáo.)
    • Vị ấy được tôn xưng "tam tạng" am hiểu tất cả kinh điển. (Vị đó được gọi là bậc thông thạo ba kho kinh sự uyên bác của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tam tạng kinh điển": cụm từ nhấn mạnh ba bộ kinh chính.

    • Nghiên cứu tam tạng kinh điển công việc của các nhà Phật học. (Việc nghiên cứu ba bộ kinh chính nhiệm vụ của các học giả Phật giáo.)
  • "tam tạng pháp sư": danh hiệu cho các nhà sư dịch thuật giảng giải kinh điển.

    • Đường Tam Tạng nhân vật lịch sử đã đi thỉnh kinh từ Ấn Độ. (Đường Tam Tạng một cao tăng đã hành trình sang Ấn Độ để mang kinh điển về.)
Biến thể từ gần giống
  • Kinh tạng (danh từ): bộ kinh ghi lời Phật dạy.

    • Kinh tạng chứa đựng các bài thuyết pháp của Đức Phật. (Kinh tạng bao gồm các bài giảng của Phật.)
  • Luật tạng (danh từ): bộ kinh về giới luật cho tăng ni.

    • Luật tạng quy định cách sống của các nhà sư. (Luật tạng đặt ra các nguyên tắc sinh hoạt cho tu sĩ.)
  • Luận tạng (danh từ): bộ kinh giải thích giáo lý.

    • Luận tạng phân tích sâu các khái niệm Phật học. (Luận tạng làm các khái niệm triết học trong Phật giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tam kinh: ba bộ kinh điển chính (ít dùng hơn).
  • Ba tạng: cách nói thông tục, đồng nghĩa với "tam tạng".
    • Ba tạng kho tàng tri thức Phật giáo. (Ba tạng nguồn kiến thức của Phật giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • Thông tam tạng: chỉ người thông thạo cả ba bộ kinh.
    • Ông ấy bậc thông tam tạng, được nhiều người kính trọng. (Ông ấy người uyên thâm kinh điển, được mọi người tôn kính.)

Từ chứa "tam tạng"